抓得住
trảo đắc trụ
Hán Việt: trảo đắc trụ · Pinyin: zhuā dé zhù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 抓得住 huādezhù r.v. 1. can catch/find sb. 2. be able to grab/catch with the hands
Hán Việt: trảo đắc trụ · Pinyin: zhuā dé zhù