抓思想 trảo tư tưởng Hán Việt: trảo tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việttrảo tư tưởngCấu tạo抓 + 思 + 想 · trảo + tư + tưởng nghĩa thành phần: trảo + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 抓思想 huā sīxiǎng v.o. <PRC> grab hold of ideology