抓總兒

zhuā zǒng ér trảo tổng nhi

Hán Việt: trảo tổng nhi · Pinyin: zhuā zǒng ér

Tổng quan

phụ trách chung: phụ trách toàn diện

Cấu tạo: (trảo) + (tổng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ trách chung: phụ trách toàn diện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责全面工作:这事儿你~,我俩分管组织和宣传。

Eng

  • Cihui 抓總兒 huāzǒngr v.o. <coll.> assume overall responsibility (in carrying out a project, etc.)