抓撓兒 trảo nạo nhi Hán Việt: trảo nạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 撓 (nạo) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo nạo nhiCấu tạo抓 + 撓 + 兒 · trảo + nạo + nhi nghĩa thành phần: trảo + nạo + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北方俗稱小孩伸屈著手指的遊戲為「抓撓兒」。EngCihui 抓撓兒 huānaor ►See zhuānao