抓早兒 trảo tảo nhi Hán Việt: trảo tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 早 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo tảo nhiCấu tạo抓 + 早 + 兒 · trảo + tảo + nhi nghĩa thành phần: trảo + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 抓早兒 huāzǎor adv. as early as possible; before too late