抓根本 trảo căn bổn Hán Việt: trảo căn bổn Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 根 (căn) + 本 (bổn)Hán Việttrảo căn bổnCấu tạo抓 + 根 + 本 · trảo + căn + bổn nghĩa thành phần: trảo + căn + bổn Nghĩa EngCihui 抓根本 huā gēnběn v.o. grab hold of the most important task