抓點兒 trảo điểm nhi Hán Việt: trảo điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo điểm nhiCấu tạo抓 + 點 + 兒 · trảo + điểm + nhi nghĩa thành phần: trảo + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 抓點兒 huādiǎnr ►See zhuādiǎn