抓癢癢兒 trảo dưỡng dưỡng nhi Hán Việt: trảo dưỡng dưỡng nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo dưỡng dưỡng nhiCấu tạo抓 + 癢 + 癢 + 兒 · trảo + dưỡng + dưỡng + nhi nghĩa thành phần: trảo + dưỡng + dưỡng + nhi Nghĩa EngCihui 抓癢癢兒 huā yǎngyangr ►See zhuā yǎngyang