抓痒痒儿 trảo dưỡng dưỡng nhi Hán Việt: trảo dưỡng dưỡng nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo dưỡng dưỡng nhiTừ loạiđộngCấu tạo抓 + 癢 + 癢 + 兒 · trảo + dưỡng + dưỡng + nhi nghĩa thành phần: trảo + dưỡng + dưỡng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gãiBiên soạn 抓癢癢兒 huā yǎngyangr ►See zhuā yǎngyangEngCihui 抓癢癢兒 huā yǎngyangr ►See zhuā yǎngyang Từ liên quan Gần nghĩa抓痒痒