抓石子 zhuā shí zǐ · trảo thạch tử Hán Việt: trảo thạch tử · Pinyin: zhuā shí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 石 (thạch) + 子 (tử)Pinyinzhuā shí zǐHán Việttrảo thạch tửCấu tạo抓 + 石 + 子 · trảo + thạch + tử nghĩa thành phần: trảo + thạch + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小儿游戏之一。抛抓石子以赌胜负。Tân Hoa Tự Điển 1.小儿游戏之一。抛抓石子以赌胜负。