抓空子 trảo không tử Hán Việt: trảo không tử Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 空 (không) + 子 (tử)Hán Việttrảo không tửCấu tạo抓 + 空 + 子 · trảo + không + tử nghĩa thành phần: trảo + không + tử Nghĩa EngCihui 抓空子 huākōngzi ►See zhuākōng