抓籤兒 trảo thiêm nhi Hán Việt: trảo thiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 籤 (thiêm) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo thiêm nhiCấu tạo抓 + 籤 + 兒 · trảo + thiêm + nhi nghĩa thành phần: trảo + thiêm + nhi Nghĩa EngCihui 抓簽兒 huāqiānr ►See zhuāqiān