抓緊動身 trảo khẩn động thân Hán Việt: trảo khẩn động thân Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 緊 (khẩn) + 動 (động) + 身 (thân)Hán Việttrảo khẩn động thânCấu tạo抓 + 緊 + 動 + 身 · trảo + khẩn + động + thân nghĩa thành phần: trảo + khẩn + động + thân Nghĩa EngCihui make tracks