抓緊完成 trảo khẩn hoàn thành Hán Việt: trảo khẩn hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 緊 (khẩn) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việttrảo khẩn hoàn thànhCấu tạo抓 + 緊 + 完 + 成 · trảo + khẩn + hoàn + thành nghĩa thành phần: trảo + khẩn + hoàn + thành Nghĩa EngCihui get done with