抓緊時間

zhuā jǐn shí jiān trảo khẩn thì gian

Hán Việt: trảo khẩn thì gian · Pinyin: zhuā jǐn shí jiān

Tổng quan

không lãng phí thời gian | nhanh chóng

Cấu tạo: (trảo) + (khẩn) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lãng phí thời gian | nhanh chóng

Eng

  • CC-CEDICT to waste no time in (doing sth); to hurry up
  • Cihui to waste no time in (doing sth); to hurry up