抓緊行動 trảo khẩn hành động Hán Việt: trảo khẩn hành động Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 緊 (khẩn) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việttrảo khẩn hành độngCấu tạo抓 + 緊 + 行 + 動 · trảo + khẩn + hành + động nghĩa thành phần: trảo + khẩn + hành + động Nghĩa EngCihui get move on