抓緊時機

trảo khẩn thì ki

Hán Việt: trảo khẩn thì ki

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (khẩn) + (thì) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓緊時機 huājǐn shíjī v.o. seize the opportunity