抓耙子 zhuā pá zi · trảo bá tử Hán Việt: trảo bá tử · Pinyin: zhuā pá zi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 耙 (bá) + 子 (tử)Pinyinzhuā pá ziHán Việttrảo bá tửCấu tạo抓 + 耙 + 子 · trảo + bá + tử nghĩa thành phần: trảo + bá + tử Nghĩa EngCihui backscratcher