抓苗頭

trảo miêu đầu

Hán Việt: trảo miêu đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (miêu) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓苗頭 huā miáotóu v.o. watch out for the first signs