抓茬兒 zhuā chá ér Pinyin: zhuā chá ér Tổng quan bới lông tìm vết: bới móc Cấu tạo: 抓 (trảo) + 茬 + 兒 (nhi)Pinyinzhuā chá érCấu tạo抓 + 茬 + 兒 Nghĩa ViệtCihui bới lông tìm vết: bới mócCihui bới lông tìm vết; bới móc。故意挑別人的小毛病;找茬兒。