抓茬兒

zhuā chá ér

Pinyin: zhuā chá ér

Tổng quan

bới lông tìm vết: bới móc

Cấu tạo: (trảo) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bới lông tìm vết: bới móc
  • Cihui bới lông tìm vết; bới móc。故意挑別人的小毛病;找茬兒。