抓起來 trảo khởi lai Hán Việt: trảo khởi lai Tổng quan bắt lại Cấu tạo: 抓 (trảo) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttrảo khởi laiCấu tạo抓 + 起 + 來 · trảo + khởi + lai nghĩa thành phần: trảo + khởi + lai Nghĩa ViệtCihui bắt lạiEngCihui 抓起來 huāqǐlai r.v. 1. arrest; catch 2. grab up