抓迷糊

trảo mê hồ

Hán Việt: trảo mê hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (mê) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓迷糊 huā míhú v.o. <topo.> prey upon the masses