抓雞虎 zhuā jī hǔ · trảo kê hổ Hán Việt: trảo kê hổ · Pinyin: zhuā jī hǔ Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 雞 (kê) + 虎 (hổ)Pinyinzhuā jī hǔHán Việttrảo kê hổCấu tạo抓 + 雞 + 虎 · trảo + kê + hổ nghĩa thành phần: trảo + kê + hổ