抔錢濟貧

bồi tiễn tể bần

Hán Việt: bồi tiễn tể bần

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (tiễn) + (tể) + (bần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抔錢濟貧 óuqiánjìpín f.e. give generously to help the poor