投下的
đầu hạ đích
Hán Việt: đầu hạ đích
Tổng quan
với tay cao hơn vật cắm, với tay cao hơn vai, từ trên xuống, trên mặt nước
Nghĩa
Việt
- Cihui với tay cao hơn vật cắm, với tay cao hơn vai, từ trên xuống, trên mặt nước