投以瞥 đầu dĩ miết Hán Việt: đầu dĩ miết Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 以 (dĩ) + 瞥 (miết)Hán Việtđầu dĩ miếtCấu tạo投 + 以 + 瞥 · đầu + dĩ + miết nghĩa thành phần: đầu + dĩ + miết Nghĩa EngCihui glimpse