投保人

tóu bǎo rénđầu bảo nhân

Hán Việt: đầu bảo nhân · Pinyin: tóu bǎo rén

Tổng quan

người giữ hợp đồng bảo hiểm

Cấu tạo: 投 (đầu) + 保 (bảo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người được bảo hiểm
  • Tần suất từ người có hợp đồng bảo hiểm; người giữ hợp đồng bảo hiểm , người được bảo hiểm
  • Biên soạn policyholder M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi policy holder

Eng

  • Cihui policy holder; insured person
  • Tần suất từ n. policyholder M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict versicherte Person

Từ liên quan

Gần nghĩa

投保方 · 保人 · 投保 · 投保者 · 投保申请