投信口 đầu tín khẩu Hán Việt: đầu tín khẩu Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 信 (tín) + 口 (khẩu)Hán Việtđầu tín khẩuCấu tạo投 + 信 + 口 · đầu + tín + khẩu nghĩa thành phần: đầu + tín + khẩu Nghĩa EngCihui 投信口 óuxìnkǒu n. letter drop