投傳而去 tóu zhuàn ér qù · đầu truyện nhi khứ Hán Việt: đầu truyện nhi khứ · Pinyin: tóu zhuàn ér qù Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 傳 (truyện) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Pinyintóu zhuàn ér qùHán Việtđầu truyện nhi khứCấu tạo投 + 傳 + 而 + 去 · đầu + truyện + nhi + khứ nghĩa thành phần: đầu + truyện + nhi + khứ