投射器

đầu xạ khí

Hán Việt: đầu xạ khí

Tổng quan

người đặt kế hoạch, người đặt đề án, người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ, máy chiếu; đèn pha, súng phóng

Cấu tạo: 投 (đầu) + 射 (xạ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chiếu
  • Tần suất từ người đặt kế hoạch, người đặt đề án, người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ, máy chiếu; đèn pha, súng phóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi projector

Eng

  • Tần suất từ projector

Từ liên quan

Gần nghĩa

投射的 · 投射 · 投射光 · 投射在 · 投射物 · 投射面 · 射器