投射在 đầu xạ tại Hán Việt: đầu xạ tại Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 射 (xạ) + 在 (tại)Hán Việtđầu xạ tạiCấu tạo投 + 射 + 在 · đầu + xạ + tại nghĩa thành phần: đầu + xạ + tại Nghĩa EngCihui be incident upon