投射在

đầu xạ tại

Hán Việt: đầu xạ tại

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 射 (xạ) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếu vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be incident upon

Eng

  • Cihui be incident upon

Từ liên quan

Gần nghĩa

投射器 · 投射的 · 投射 · 投射光 · 投射物 · 投射面