投幣口 tóu bì kǒu · đầu tệ khẩu Hán Việt: đầu tệ khẩu · Pinyin: tóu bì kǒu Tổng quan khe đút xu Cấu tạo: 投 (đầu) + 幣 (tệ) + 口 (khẩu)Pinyintóu bì kǒuHán Việtđầu tệ khẩuCấu tạo投 + 幣 + 口 · đầu + tệ + khẩu nghĩa thành phần: đầu + tệ + khẩu Nghĩa ViệtCihui khe đút xuEngCC-CEDICT coin slotCihui coin slot