投幣式

tóu bì shì đầu tệ thức

Hán Việt: đầu tệ thức · Pinyin: tóu bì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tệ) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。投入规定数值的硬币或代用币才能开启使用的:~电话丨~保险柜|~充电器。