投彈完畢 đầu đạn hoàn tất Hán Việt: đầu đạn hoàn tất Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 彈 (đạn) + 完 (hoàn) + 畢 (tất)Hán Việtđầu đạn hoàn tấtCấu tạo投 + 彈 + 完 + 畢 · đầu + đạn + hoàn + tất nghĩa thành phần: đầu + đạn + hoàn + tất Nghĩa EngCihui bomb away