投影仪

tóu yǐng yíđầu ảnh nghi

Hán Việt: đầu ảnh nghi · Pinyin: tóu yǐng yí

Tổng quan

máy chiếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

运用光学技射放大原理制作的、将影像投射到屏幕上的电子放映仪器。

Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chiếu
  • Biên soạn projector M:¹jià/¹tái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用光学技射放大原理制作的、将影像投射到屏幕上的电子放映仪器。

Eng

  • Cihui projector

Đức

  • Handedict Vorführgerät

Từ liên quan

Gần nghĩa

投影图 · 投影地 · 投影机 · 投影法 · 投影片 · 投影的 · 投影线 · 投影面