投影幾何學
đầu ảnh ki hà học
Hán Việt: đầu ảnh ki hà học · Pinyin: tóu yǐng jǐ hé xué
Tổng quan
hình học xạ ảnh | giống như 射影幾何學|射影几何学
Nghĩa
Việt
- Cihui hình học xạ ảnh | giống như 射影幾何學|射影几何学
Eng
- CC-CEDICT projective geometry|same as 射影幾何學|射影几何学
- Cihui projective geometry; same as 射影幾何學|射影几何学