投影器

tóu yǐng qì đầu ảnh khí

Hán Việt: đầu ảnh khí · Pinyin: tóu yǐng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (ảnh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投影器 óuyǐngqì n. projector M:¹jià/ge