投影地 đầu ảnh địa Hán Việt: đầu ảnh địa Tổng quan xem projective Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 地 (địa)Hán Việtđầu ảnh địaCấu tạo投 + 影 + 地 · đầu + ảnh + địa nghĩa thành phần: đầu + ảnh + địa Nghĩa ViệtCihui xem projective