投影機

tóu yǐng jī đầu ảnh ki

Hán Việt: đầu ảnh ki · Pinyin: tóu yǐng jī

Tổng quan

máy chiếu

Cấu tạo: (đầu) + (ảnh) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy chiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用強光及透鏡將文件、圖像或物體的形狀,投射到一個顯示面上的儀器。有單槍投影機、實物投影機、透明片投影機等。

Eng

  • CC-CEDICT projector
  • Cihui projector

ja

  • JMdict projector