投影法

đầu ảnh pháp

Hán Việt: đầu ảnh pháp

Tổng quan

thuật vẽ bóng, thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy), (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà), (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ cách vẽ hình cắt ngang

Cấu tạo: (đầu) + (ảnh) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật vẽ bóng, thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy), (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà), (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ cách vẽ hình cắt ngang

ja

  • JMdict projective technique