投影法

đầu ảnh pháp

Hán Việt: đầu ảnh pháp

Tổng quan

thuật vẽ bóng, thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy), (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà), (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ cách vẽ hình cắt ngang

Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép chiếu
  • Tần suất từ thuật vẽ bóng, thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy), (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà), (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ cách vẽ hình cắt ngang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sciagraphy

Eng

  • JMdict projective technique
  • Tần suất từ sciagraphy

ja

  • JMdict 投影法(とうえいほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

投影仪 · 投影图 · 投影地 · 投影机 · 投影片 · 投影的 · 投影线 · 投影面