投影片
đầu ảnh phiến
Hán Việt: đầu ảnh phiến · Pinyin: tóu yǐng piàn
Tổng quan
slide dùng trong thuyết trình (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui slide dùng trong thuyết trình (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種透明片。上可書寫或影印字體、圖像等,放置在投影機上,可將其上的字體、圖像投射到預置的銀幕或界面上。如:「老師利用投影片,介紹長江三峽的地理位置和景色。」
Eng
- CC-CEDICT slide used in a presentation (Tw)
- Cihui slide used in a presentation (Tw)