投影的 đầu ảnh đích Hán Việt: đầu ảnh đích Tổng quan (toán học) chiếu, xạ ảnh có bóng mát Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 的 (đích)Hán Việtđầu ảnh đíchTừ loạitínhCấu tạo投 + 影 + 的 · đầu + ảnh + đích nghĩa thành phần: đầu + ảnh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 được chiếuMainlandKaggle Zh-Vi projected Từ liên quan Gần nghĩa投影仪 · 投影图 · 投影地 · 投影机 · 投影法 · 投影片 · 投影线 · 投影面