投影的 đầu ảnh đích Hán Việt: đầu ảnh đích Tổng quan (toán học) chiếu, xạ ảnh có bóng mát Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 的 (đích)Hán Việtđầu ảnh đíchCấu tạo投 + 影 + 的 · đầu + ảnh + đích nghĩa thành phần: đầu + ảnh + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) chiếu, xạ ảnh có bóng mát