投影线

tóu yǐng xiànđầu ảnh tuyến

Hán Việt: đầu ảnh tuyến · Pinyin: tóu yǐng xiàn

Tổng quan

đường chiếu

Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường chiếu
  • Tần suất từ đường chiếu , đường chiếu hình

Eng

  • JMdict projector
  • Cihui line of project; projection line
  • Tần suất từ line of project; projection line

ja

  • JMdict 投影線(とうえいせん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

投影仪 · 投影图 · 投影地 · 投影机 · 投影法 · 投影片 · 投影的 · 投影面