投影線

tóu yǐng xiàn đầu ảnh tuyến

Hán Việt: đầu ảnh tuyến · Pinyin: tóu yǐng xiàn

Tổng quan

đường chiếu | đường chiếu hình

Cấu tạo: (đầu) + (ảnh) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường chiếu | đường chiếu hình

Eng

  • CC-CEDICT line of project|projection line
  • Cihui line of project; projection line

ja

  • JMdict projector