投影點 đầu ảnh điểm Hán Việt: đầu ảnh điểm Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 點 (điểm)Hán Việtđầu ảnh điểmCấu tạo投 + 影 + 點 · đầu + ảnh + điểm nghĩa thành phần: đầu + ảnh + điểm Nghĩa EngCihui subpoint