投得好 đầu đắc hảo Hán Việt: đầu đắc hảo Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 得 (đắc) + 好 (hảo)Hán Việtđầu đắc hảoCấu tạo投 + 得 + 好 · đầu + đắc + hảo nghĩa thành phần: đầu + đắc + hảo Nghĩa EngCihui good pitch