投手丘

tóu shǒu qiūđầu thủ khâu

Hán Việt: đầu thủ khâu · Pinyin: tóu shǒu qiū

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 手 (thủ) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gò ném bóng

Đức

  • Handedict Base (Ecke des Infields beim Baseball) (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

投手 · 投手榴弹 · 投手犯规