投手丘 tóu shǒu qiū · đầu thủ khâu Hán Việt: đầu thủ khâu · Pinyin: tóu shǒu qiū Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 手 (thủ) + 丘 (khâu)Pinyintóu shǒu qiūHán Việtđầu thủ khâuCấu tạo投 + 手 + 丘 · đầu + thủ + khâu nghĩa thành phần: đầu + thủ + khâu