投放

tóu fàng đầu phóng

Hán Việt: đầu phóng · Pinyin: tóu fàng

Tổng quan

đưa vào | ném vào | dỡ xuống | đưa vào lưu thông

Cấu tạo: (đầu) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa vào | ném vào | dỡ xuống | đưa vào lưu thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投入、放進。如:「送報先生將報紙投放至信箱中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金融机构向工商企业提供货币或工商企业向市场供应商品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金融机构向工商企业提供货币或工商企业向市场供应商品。

Eng

  • CC-CEDICT to input|to throw in|to unload|to put into circulation
  • Cihui to input; to throw in; to unload; to put into circulation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

回笼