投料量 đầu liêu lượng Hán Việt: đầu liêu lượng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 料 (liêu) + 量 (lượng)Hán Việtđầu liêu lượngCấu tạo投 + 料 + 量 · đầu + liêu + lượng nghĩa thành phần: đầu + liêu + lượng Nghĩa EngCihui 投料量 óuliàoliàng n. inventory