投機商 tóu jī shāng · đầu ki thương Hán Việt: đầu ki thương · Pinyin: tóu jī shāng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 機 (ki) + 商 (thương)Pinyintóu jī shāngHán Việtđầu ki thươngCấu tạo投 + 機 + 商 · đầu + ki + thương nghĩa thành phần: đầu + ki + thương Nghĩa EngCihui 投機商 óujīshāng n. speculator; profiteer M:ge/¹míng