投機的

đầu ki đích

Hán Việt: đầu ki đích

Tổng quan

(thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết, có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán, đầu cơ tích trữ

Cấu tạo: (đầu) + (ki) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết, có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán, đầu cơ tích trữ