投機鑽營

đầu ki toản doanh

Hán Việt: đầu ki toản doanh

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (ki) + (toản) + (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投機鑽營 óujī zuānyíng v.p. serve personal interests through intrigue